Vật liệu kẻ vạch đường | Vạch và biển báo giao thông trên mặt đường asphalt và bê tông
Chức năng sản phẩm: Được sử dụng để kẻ vạch giao thông và biểu tượng biển báo giao thông trên nhiều loại mặt đường.
Các loại đường áp dụng: Mặt đường nhựa, mặt đường bê tông, đường cao tốc, đường đô thị và nông thôn.
Hình thức thi công: Phù hợp cho các vạch kẻ dọc trên đường cao tốc và các vạch kẻ giao thông ngang thông thường.
Giá trị cốt lõi: Đảm bảo an toàn giao thông cho tất cả các đối tượng tham gia giao thông, với giá trị thúc đẩy, ứng dụng và thực tiễn nổi bật.
- Tổng quan
- Sản phẩm được đề xuất
- Ứng dụng lạnh cho đánh dấu đường , không cần thiết bị nóng chảy, thao tác đơn giản, tốc độ thi công nhanh;
- Thời gian khô ngắn giúp giảm thiểu gián đoạn giao thông và mang lại sự tiện lợi;
- Có tính năng chống trượt và chịu mài mòn để đảm bảo an toàn;
- So với các loại sơn kẻ vạch phun nguội khác, sản phẩm có khả năng chịu thời tiết và chịu va đập tốt hơn, từ đó kéo dài tuổi thọ sử dụng.
- Đối với mặt đường bê tông và các bề mặt sàn đã đông cứng, nên thi công lớp sơn lót trước khi sơn kẻ vạch.
- Loại vật liệu này không được khuyến nghị sử dụng trên các nền mềm như PMMA đàn hồi, đường chạy bằng nhựa, v.v.
- Sơn kẻ vạch phải được thi công đều. Vật liệu chưa sử dụng phải được đậy kín để bảo quản.
- Khuấy đều sơn kẻ vạch trước khi thi công. Nếu máy kẻ vạch không phun được, hãy thêm 1–2 kg dung môi pha sơn cho mỗi thùng, khuấy đều rồi tiếp tục thi công. Nếu sử dụng máy phun không khí (airless sprayer) để thi công, hãy thêm 4–5 kg dung môi pha sơn (Lưu ý: không khuyến nghị pha loãng bằng dung môi đối với mặt đường bê tông nhựa, trừ trường hợp được quy định cụ thể).
- Các mặt đường bê tông chất lượng kém và bề mặt sàn đã đông cứng yêu cầu phải xử lý lớp lót trước khi sử dụng.
- Sản phẩm này là vật liệu một thành phần. Vật liệu chưa sử dụng phải được đậy kín để bảo quản.
- Nhiệt độ môi trường thi công phải cao hơn -10℃, độ ẩm tương đối thấp hơn 85%. Lớp phủ phải được bảo quản trong môi trường thông thoáng, khô ráo ở nhiệt độ từ 5–35℃. Thời hạn sử dụng của sản phẩm là một năm.
- Đặt các côn cảnh báo và thực hiện các biện pháp bảo vệ an toàn để đảm bảo an toàn thi công.
- Làm sạch bề mặt cần sơn phủ.
- Đặt khuôn mẫu đánh dấu theo yêu cầu bản vẽ.
- Bôi lớp sơn lót chống thấm.
- Bôi lớp phủ phản quang cho bề mặt đứng bằng con lăn hoặc phun sơn.
- Dọn dẹp hiện trường và mở lại giao thông.
Giới thiệu sản phẩm
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
| Tên thương hiệu | Huacheng |
| Điều khoản thanh toán | Chuyển khoản ngân hàng (T/T), Thư tín dụng (L/C), PayPal, Western Union, Tiền mặt |
Mô tả
Sơn đánh dấu phun lạnh là vật liệu acrylic gốc dầu, một thành phần, có khả năng bám dính và chịu thời tiết tốt, đồng thời khô nhanh, chống mài mòn và kháng nước tốt.
Lợi ích sản phẩm
Thông tin sản phẩm
Đóng gói: 25kg/thùng
Thời gian sử dụng:
Nên sử dụng trong vòng sáu tháng kể từ ngày sản xuất nếu chưa mở bao bì. Nếu vượt quá hạn sử dụng, phải lấy mẫu kiểm tra; chỉ được phép sử dụng nếu kết quả kiểm tra đạt yêu cầu.
Bảo quản & Vận chuyển:
Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ từ 5–30℃, giữ kín bao bì, tránh ánh sáng trực tiếp và ẩm ướt. Tránh nhiệt độ cao và ngọn lửa trần.
Chi tiết thi công
Điều kiện thi công:
Trước khi vào thi công tại hiện trường, kỹ thuật viên phải kiểm tra độ ẩm của nền đất. Thi công chỉ được tiến hành sau khi độ ẩm nền đất đạt tiêu chuẩn thi công dưới 10 %. Sử dụng máy hút bụi để làm sạch toàn bộ bề mặt nền và các góc cạnh một cách kỹ lưỡng, đảm bảo lớp nền không còn bụi, vũng nước đọng, vết dầu mỡ, hiện tượng bột hóa hoặc bong tróc.
Lưu ý: Độ ẩm của bê tông phải thấp hơn 10 % để đảm bảo màng sơn không bị phồng rộp.
Phun hoặc lăn Ứng dụng sơn kẻ vạch
Đối với mặt đường asphalt, sử dụng máy phun sơn kẻ vạch chuyên dụng loại phun lạnh để thi công trực tiếp (Lưu ý: không được dùng máy phun áp lực cao – airless sprayer – để thi công trực tiếp lên bề mặt asphalt). Ngoài ra, có thể thi công trực tiếp bằng con lăn sau khi dán băng keo che phủ. Lượng sơn tiêu thụ khuyến nghị là 0,35 kg trên mỗi mét vuông.

Ghi chú:
Tỷ lệ thi công:
0,35 kilogram trên mỗi mét vuông
Tiêu thụ nhiều hơn dẫn đến độ dày lớn hơn.
Tham số xây dựng
| Thời gian sử dụng | Bảo quản ở nhiệt độ phòng. Nhiệt độ cao hơn sẽ làm giảm thời gian sử dụng sau khi trộn. Thông thường không khuyến nghị thi công khi nhiệt độ môi trường vượt quá 35 ℃ hoặc dưới 0 ℃. |
| Chất pha loãng | Cấm pha loãng bằng dung môi pha sơn nếu chưa được phép. |
Lưu ý
Lớp phủ đánh dấu phản quang cho bề mặt đứng có màu
Giới thiệu sản phẩm
Lớp phủ đánh dấu phản quang bề mặt đứng có màu là loại sơn gốc nước, đặc trưng bởi độ sáng cao, khả năng quan sát ở góc rộng và khả năng phản quang trong điều kiện mưa vào ban đêm. Sản phẩm này dễ thi công, khô nhanh và thân thiện với môi trường, không gây ô nhiễm. Các vạch đánh dấu đứng được phủ lớp sơn phản quang này mang lại những ưu điểm như khả năng quan sát ở góc rộng, độ phản quang cao và độ bền xuất sắc vào ban đêm, trong điều kiện ánh sáng yếu cũng như trong môi trường ẩm ướt. Lớp phủ có thể được áp dụng lên nhiều loại bề mặt đứng khác nhau như bê tông và tấm thép mạ kẽm, đồng thời thể hiện khả năng bám dính tốt. Sản phẩm này nâng cao hiệu quả của các vạch đánh dấu đứng trên đường cao tốc, góp phần đảm bảo an toàn giao thông cho người tham gia giao thông, và có giá trị lớn trong việc phổ biến, ứng dụng thực tiễn.
Quy trình xây dựng
Sơn huỳnh quang
Giới thiệu sản phẩm
Sơn huỳnh quang hoạt động dựa trên nguyên lý quang học: nó hấp thụ bức xạ có bước sóng ngắn, vô hình đối với mắt thường, rồi phát lại bức xạ có bước sóng dài hơn nằm trong dải ánh sáng khả kiến. Khi ánh sáng phát ra có bước sóng dài này kết hợp với ánh sáng phản xạ thông thường, sẽ tạo ra những màu sắc đặc biệt rực rỡ và sống động mà sơn thông thường không thể đạt được. Những ưu điểm này trở nên đặc biệt rõ rệt trong điều kiện chiếu sáng kém — chẳng hạn như vào buổi sáng sớm trước khi mặt trời mọc, buổi chiều tối sau khi mặt trời lặn, hoặc trong thời tiết âm u và mưa. Ngay cả khi được chiếu sáng bởi ánh sáng nhân tạo vào ban đêm, lớp sơn này vẫn giữ độ phát quang rất cao.
Do những đặc tính này, sơn huỳnh quang được ứng dụng rộng rãi trong các khu vực yêu cầu độ hiển thị cao, chẳng hạn như đầu đảo thu phí, dải phân cách ven đường và vòng xuyến. Sơn cũng được sử dụng phổ biến trong ngành cơ sở hạ tầng giao thông, cũng như trong lĩnh vực quảng cáo và trang trí.
Quy trình xây dựng
So với các loại sơn kẻ vạch đường khác, sơn huỳnh quang có giá thành tương đối cao hơn. Để giảm chi phí, trước tiên có thể thi công một lớp sơn lót kẻ vạch đường ở nhiệt độ thường. Khoảng 30 phút sau, sơn huỳnh quang có thể được phủ lên trên lớp sơn lót này. Sau thêm 30 phút nữa, bề mặt đã sẵn sàng để đưa vào sử dụng. Để đạt được khả năng phản quang vào ban đêm, các hạt thủy tinh phản quang cần được rắc ngay lập tức sau khi thi công lớp sơn huỳnh quang.
Tỷ lệ tiêu thụ lý thuyết
| Tên vật liệu | Tỷ lệ tiêu thụ (kg/m²) | Ghi chú |
| Sơn lót nhiệt độ thường | 0.4kg | Tùy chọn, nếu yêu cầu dùng sơn lót. |
| Sơn huỳnh quang | 0.3kg | Nếu không sử dụng sơn lót, tỷ lệ tiêu thụ là 0,5 kg/m² |
Ứng dụng
Các vạch kẻ đường và biểu tượng biển báo giao thông trên mặt đường asphalt, mặt đường bê tông, đường cao tốc, đường đô thị và đường nông thôn, cũng như các vạch kẻ dọc trên đường cao tốc, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông cho người tham gia giao thông, đồng thời có giá trị lớn về mặt quảng bá, ứng dụng và sử dụng thực tiễn
Thông số kỹ thuật
Sơn kẻ đường phun lạnh
| Hạng Mục Kiểm Tra | Yêu cầu kỹ thuật | Kết quả kiểm tra | Đánh giá từng mục riêng lẻ | ||||
| Tình trạng trong thùng chứa | Không được vón cục, không bị khô da bề mặt, dễ khuấy đều | Đáp ứng yêu cầu | Có đủ điều kiện | ||||
| Độ nhớt, s | >100 (cốc Ford số 4) | 437 | Có đủ điều kiện | ||||
| Độ dày, g/cm³ | >1.2 | 1.4 | Có đủ điều kiện | ||||
| Hiệu suất thi công | Hiệu suất thi công tốt khi phun bằng khí nén hoặc phun không khí | Đáp ứng yêu cầu | Có đủ điều kiện | ||||
| Bề ngoài màng sơn | Sau khi khô, bề mặt phải không bị nhăn, bạc màu, phồng rộp, nứt hoặc dính | Đáp ứng yêu cầu | Có đủ điều kiện | ||||
| Thời gian khô không dính lốp, phút | <15 | 10 | Có đủ điều kiện | ||||
| Độ che phủ, % đạt yêu cầu | >95 | 95 | Có đủ điều kiện | ||||
| Màu sắc (Vật liệu thông thường) | Tọa độ màu a | 1 | 2 | 3 | 4 |
x = 0,313 y = 0,330 |
Có đủ điều kiện |
| x | 0.35 | 0.3 | 0.29 | 0.34 | Có đủ điều kiện | ||
| y | 0.36 | 0.31 | 0.32 | 0.37 | Có đủ điều kiện | ||
| Hệ số độ sáng | >0.75 | 0.84 | Có đủ điều kiện | ||||
| Khả năng chống mài mòn, mg (khối lượng mất đi sau 200 vòng/1000 g) | ≤ 40 (Bánh mài cao su JM-100) | 24 | Có đủ điều kiện | ||||
| Chống nước | Ngâm trong nước trong 24 giờ không được xuất hiện bất thường nào | Không quan sát thấy bất thường nào | Có đủ điều kiện | ||||
| Khả năng chịu kiềm | Ngâm trong dung dịch canxi hiđroxit bão hòa trong 24 giờ không được xuất hiện bất thường nào | Không quan sát thấy bất thường nào | Có đủ điều kiện | ||||
| Độ bám dính (phương pháp vòng tròn) | ≤ Cấp 4 | Cấp độ 4 | Có đủ điều kiện | ||||
| Độ linh hoạt, mm | Sau khi kiểm tra (dùng trục uốn <1>5 mm), màng sơn không được nứt, rạn hoặc bong tróc | Đáp ứng yêu cầu | Có đủ điều kiện | ||||
| Rắn, % | ≥60 | 68 | Có đủ điều kiện | ||||
Lớp phủ đánh dấu phản quang cho bề mặt đứng có màu
| Màng khô | Trắng | ≥400 | Lớp sơn ướt | Trắng | ≥200 | Mưa liên tục | Trắng | ≥100 |
| Vàng | ≥350 | Vàng | ≥175 | Vàng | ≥100 |
Sơn huỳnh quang
| Tên vật liệu | Tỷ lệ tiêu thụ (kg/m²) | Ghi chú |
| Sơn lót nhiệt độ thường | 0.4kg | Tùy chọn, nếu yêu cầu dùng sơn lót. |
| Sơn huỳnh quang | 0.3kg | Nếu không sử dụng sơn lót, tỷ lệ tiêu thụ là 0,5 kg/m² |
