Bột nhựa urê-formaldehyde (bột keo dán gỗ / keo dạng bột) được sử dụng trong sản xuất các loại ván nhân tạo, bao gồm ván dán nhiều lớp, ván gỗ mỏng chất lượng cao, ván thân thiện với môi trường, ván dăm phủ veneer, v.v.
Bột nhựa urê-formaldehyde (bột keo dán gỗ)
Bột nhựa urê-formaldehyde, còn được gọi phổ biến là "bột keo dán gỗ", là một loại keo được sử dụng rộng rãi trong ngành chế biến gỗ. Đây là sản phẩm dạng bột được sản xuất từ nhựa urê-formaldehyde lỏng thông qua quá trình sấy phun. Bột này được hòa tan lại với nước trước khi sử dụng.
- Tổng quan
- Sản phẩm được đề xuất
Giới thiệu sản phẩm
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
| Tên thương hiệu | Huacheng |
| Điều khoản thanh toán | Chuyển khoản ngân hàng (T/T), Thư tín dụng (L/C), PayPal, Western Union, Tiền mặt |
Tính năng nổi bật
- Vận chuyển & Bảo quản: So với keo dạng lỏng, dạng bột dễ vận chuyển và bảo quản hơn trong thời gian dài mà không bị suy giảm chất lượng. Thời hạn sử dụng thông thường là 12 tháng khi được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Dễ sử dụng: Chỉ cần pha trộn với nước ở nhiệt độ phòng theo tỷ lệ quy định để chuẩn bị keo. Sản phẩm phù hợp cho cả ứng dụng ép nguội và ép nóng.
- Độ bám dính mạnh: Đảm bảo độ bám dính cao và hiệu suất ổn định, đáp ứng các yêu cầu đa dạng trong gia công gỗ.
- Hiệu quả chi phí: Giảm chi phí vận chuyển và lưu kho, mang lại giải pháp keo dán kinh tế và hiệu quả.
Hướng dẫn sử dụng
(Lưu ý: Tỷ lệ pha trộn có thể thay đổi nhẹ tùy theo nhà sản xuất; vui lòng tham khảo hướng dẫn sản phẩm cụ thể.)
1. Pha trộn: Thông thường pha theo tỷ lệ Bột:Nước = 5:3 (theo khối lượng). Đầu tiên, cho khoảng 60% tổng lượng nước vào container, sau đó từ từ thêm bột vào trong khi khuấy đều cho đến khi bột tan hoàn toàn. Tiếp tục thêm phần nước còn lại và khuấy kỹ.
2. Ứng dụng bôi keo đã chuẩn bị đều lên bề mặt gỗ sạch, không dính dầu.
3. Đông cứng:
- Ép nguội: Áp dụng lực ép ở nhiệt độ phòng. Thời gian đông cứng điển hình dao động từ 4 đến 8 giờ.
- Ép nóng: Đông cứng nhanh ở nhiệt độ từ 80°C đến 100°C, thường chỉ mất 15–20 phút.
Hiệu suất môi trường
Lượng phát thải formaldehyde là chỉ số then chốt đánh giá hiệu suất môi trường. Nhờ nâng cấp quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm đã được cải thiện đáng kể:
- Cấp E2: Các sản phẩm đời đầu có lượng phát thải formaldehyde tương đối cao (1,5–5 mg/L).
- Cấp E1: Tiêu chuẩn thị trường hiện hành với lượng phát thải formaldehyde thấp hơn (0,5–1,5 mg/L), đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn bắt buộc quốc gia.
- Cấp E0: Đạt được nhờ bổ sung chất khử formaldehyde hoặc cải tiến bằng melamin, mang lại hiệu suất môi trường vượt trội với lượng phát thải formaldehyde rất thấp (≤ 0,5 mg/L).
Ứng dụng
Các ứng dụng chính
Nhựa urê-formaldehyde chiếm khoảng 65%–75% tổng lượng keo nhựa sử dụng và chiếm ưu thế trong các lĩnh vực sau:
- Sử dụng trong sản xuất ván nhân tạo, bao gồm ván dán nhiều lớp, ván gỗ tự nhiên ghép thanh, ván thân thiện môi trường (eco-board), ván dăm phủ veneer, v.v.
- Lắp ráp và sản xuất đồ nội thất
- Ghép khối gỗ, mộng gỗ và sửa chữa gỗ
- Sản xuất các loại ván gỗ kỹ thuật (Plywood, Particleboard, Fiberboard)
- Ốp tấm và dán gỗ
![]() |
![]() |
Thông số kỹ thuật
Các chỉ tiêu kỹ thuật sau khi bôi keo
| Chỉ số | Giá trị | Phương pháp thử nghiệm |
| Hình thức | Dạng lỏng nhớt đồng nhất, không chứa hạt rắn/kết tủa | Kiểm tra bằng mắt thường |
| Hàm lượng chất rắn | 38% – 42% | GB/T 2793-2015 |
| giá trị PH | 7,5 – 8,5 | phương pháp đo pH |
| Thời gian sử dụng (ở 25°C) | ≥4 giờ | GB/T 14732-2017 |
| Độ bền cắt khi khô | ≥1,8 MPa | GB/T 14074-2017 |
| Độ bền cắt khi ẩm (20℃, 24 giờ) | ≥0,7 MPa | GB/T 14074-2017 |


